“bombardment” in Vietnamese
Definition
Một cuộc tấn công liên tục bằng bom, đạn hoặc vũ khí khác; cũng có thể chỉ sự dồn dập của thông tin hoặc câu hỏi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh quân sự hoặc báo chí. Có thể mô tả sự tấn công dồn dập bằng câu hỏi hay thông tin. Không nên nhầm với 'explosion' (một sự kiện đơn lẻ).
Examples
The city was under bombardment all night.
Thành phố đã bị **oanh tạc** suốt đêm.
The bombardment destroyed many buildings.
**Cuộc oanh tạc** đã phá huỷ nhiều toà nhà.
People ran for cover during the bombardment.
Mọi người chạy tìm chỗ trú trong **cuộc oanh tạc**.
After hours of bombardment, the area looked unrecognizable.
Sau nhiều giờ **oanh tạc**, khu vực này trông không còn nhận ra được nữa.
She felt a bombardment of questions from the press.
Cô ấy cảm thấy bị **dồn dập** câu hỏi từ báo chí.
Social media can feel like a constant bombardment of information.
Mạng xã hội có thể khiến người ta cảm giác như một **sự dồn dập** thông tin liên tục.