“boils” in Vietnamese
Definition
“Boils” có thể chỉ việc chất lỏng nóng lên đến mức hóa hơi, hoặc chỉ những nốt mụn đinh đau nhức trên da do nhiễm trùng.
Usage Notes (Vietnamese)
Động từ “boils” dùng cho chủ ngữ 'he/she/it', ví dụ: 'the water boils.' Danh từ 'boils' chỉ vết mụn đinh và thường dùng số nhiều. Không nhầm với 'boiler'.
Examples
She always boils the milk before drinking it.
Cô ấy luôn **đun sôi** sữa trước khi uống.
The water boils at 100 degrees Celsius.
Nước **sôi** ở 100 độ C.
He had two painful boils on his arm.
Anh ấy có hai **mụn đinh** đau trên tay.
If the soup boils over, it makes a huge mess.
Nếu canh **trào ra**, sẽ rất bừa bộn.
My patience boils away when I wait too long.
Khi tôi chờ quá lâu, sự kiên nhẫn của tôi **cạn kiệt**.
He’s embarrassed to talk about the boils on his back.
Anh ấy ngại nói về những **mụn đinh** trên lưng mình.