boiled” in Vietnamese

luộc

Definition

Chỉ thực phẩm được nấu chín trong nước nóng hoặc nước đang sôi, đặc biệt là rau hoặc trứng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng như tính từ: 'trứng luộc', 'khoai tây luộc'. Ít dùng cho thịt, nhưng có thể gặp ở 'gà luộc'.

Examples

Do you want your eggs boiled or scrambled?

Bạn muốn trứng của mình **luộc** hay chiên tơi?

She likes boiled vegetables more than fried ones.

Cô ấy thích rau **luộc** hơn là rau chiên.

The potatoes are boiled and ready to eat.

Khoai tây đã được **luộc** và sẵn sàng để ăn.

That soup is made from boiled chicken and rice.

Món súp đó được làm từ thịt gà **luộc** và cơm.

I'm not a fan of boiled carrots—they taste too plain for me.

Tôi không thích cà rốt **luộc** — chúng có vị quá nhạt nhẽo.

I ate two boiled eggs for breakfast.

Tôi đã ăn hai quả trứng **luộc** cho bữa sáng.