body” in Vietnamese

cơ thểthân (vật)nhóm (người)

Definition

Cấu trúc vật chất của con người hoặc động vật, bao gồm xương, thịt và các cơ quan; cũng có thể chỉ phần chính của vật hoặc một nhóm người.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng nói về cơ thể người hoặc động vật, mang sắc thái trang trọng hoặc trung tính. Có thể dùng theo nghĩa đen ('human body') hoặc nghĩa bóng ('body of water'). Không nhầm lẫn với 'linh hồn' hay tên riêng.

Examples

Her body is healthy and strong.

Cơ **thể** của cô ấy khỏe mạnh và cứng cáp.

The police found the body in the forest.

Cảnh sát đã tìm thấy **thi thể** trong rừng.

She wrote her name on the body of the letter.

Cô ấy viết tên mình lên **thân** lá thư.

I can't believe she recognized me by my body language.

Tôi không thể tin là cô ấy nhận ra tôi qua **ngôn ngữ cơ thể**.

The artist sculpted the body perfectly in the statue.

Nghệ sĩ đã điêu khắc **thân** tượng rất hoàn hảo.

There was a large body of water between the two islands.

Có một **vùng nước** lớn giữa hai hòn đảo.