“bodega” in Vietnamese
Definition
Bodega là cửa hàng tạp hóa nhỏ ở khu dân cư thành phố, bán đồ ăn, nước uống và các vật dụng thiết yếu. Thường do gia đình quản lý và mở cửa muộn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Bodega' là từ thân mật, chủ yếu dùng ở Mỹ, nhất là ở New York chỉ các cửa hàng nhỏ, không dùng cho siêu thị lớn. Thường mở cửa muộn và là nơi quen thuộc của dân địa phương.
Examples
I stopped at the bodega to buy some milk.
Tôi ghé **cửa hàng tạp hóa nhỏ** mua sữa.
The bodega on the corner is open all night.
**Cửa hàng tạp hóa nhỏ** ở góc mở cả đêm.
You can get snacks at the bodega.
Bạn có thể mua đồ ăn vặt ở **cửa hàng tạp hóa nhỏ**.
Let's swing by the bodega and grab a soda before the movie.
Trước khi xem phim, mình ghé **cửa hàng tạp hóa nhỏ** mua nước ngọt nhé.
Everybody in the neighborhood knows the guys who run the bodega.
Cả khu phố ai cũng biết người bán ở **cửa hàng tạp hóa nhỏ**.
If you need ice late at night, the bodega always has some.
Nếu bạn cần đá vào ban đêm, **cửa hàng tạp hóa nhỏ** luôn có.