board” in Vietnamese

bảngban lãnh đạo

Definition

Một miếng vật liệu phẳng (như gỗ); cũng chỉ bề mặt để viết trong lớp học hoặc nhóm người quản lý một tổ chức.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong cụm 'whiteboard', 'board game', 'board of directors'. Động từ 'to board' nghĩa là lên xe, máy bay, v.v. Không nhầm với 'bored' (cảm thấy chán).

Examples

Please write your name on the board.

Vui lòng viết tên của bạn lên **bảng**.

He used a wooden board to fix the broken chair.

Anh ấy đã dùng một **tấm ván** gỗ để sửa chiếc ghế bị hỏng.

The board will meet to discuss the company's future.

**Ban lãnh đạo** sẽ họp để thảo luận về tương lai của công ty.

I left a note for you on the kitchen board.

Tôi đã để lại một lời nhắn cho bạn trên **bảng** trong bếp.

All new employees must be approved by the board.

Tất cả nhân viên mới phải được **ban lãnh đạo** phê duyệt.

After we board the plane, we'll find our seats.

Sau khi chúng ta **lên** máy bay, chúng ta sẽ tìm chỗ ngồi.