boa” in Vietnamese

boa (rắn)boa (khăn lông vũ)

Definition

“Boa” là một loài rắn lớn, không có nọc độc, hoặc một chiếc khăn quàng cổ dài làm từ lông vũ, thường dùng làm trang sức.

Usage Notes (Vietnamese)

Khi nói về động vật, 'boa' thường ám chỉ loài rắn boa constrictor. Khi nói về thời trang, là khăn lông vũ có tính chất trang trí, cổ điển hoặc nổi bật. Nhận biết ý nghĩa qua ngữ cảnh.

Examples

The boa is a large snake that squeezes its prey.

**Boa** là một loài rắn lớn cuốn chặt con mồi để giết.

She wore a red feather boa to the party.

Cô ấy đã đeo một chiếc **boa** lông đỏ tới bữa tiệc.

A boa can be found in rainforests in South America.

**Boa** có thể được tìm thấy ở rừng mưa Nam Mỹ.

He draped a fluffy boa around his shoulders for the costume contest.

Anh ấy khoác một chiếc **boa** lông mềm lên vai trong cuộc thi hóa trang.

Did you see that huge boa in the zoo exhibit?

Bạn có thấy con **boa** khổng lồ trong khu triển lãm ở sở thú không?

Her vintage boa completed the glamorous look.

Chiếc **boa** cổ điển của cô ấy khiến diện mạo thêm phần lộng lẫy.