“blouse” in Vietnamese
áo blouseáo sơ mi nữ
Definition
Blouse là áo rộng, nhẹ, thường dành cho phụ nữ mặc ở phần trên cơ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
'Blouse' dùng cho áo của nữ, không áp dụng với áo sơ mi nam. Thường kết hợp như: 'áo blouse lụa', 'áo blouse trắng'.
Examples
She wore a blue blouse to the meeting.
Cô ấy mặc **áo blouse** màu xanh đi họp.
My mother bought me a white blouse.
Mẹ tôi đã mua cho tôi một **áo blouse** trắng.
The blouse is made of silk.
**Áo blouse** này làm bằng lụa.
Your new blouse looks great with those jeans!
**Áo blouse** mới của bạn rất hợp với chiếc quần jean đó!
I spilled coffee on my favorite blouse this morning.
Sáng nay tôi làm đổ cà phê lên **áo blouse** yêu thích của mình.
Do you have a clean blouse I could borrow for work?
Bạn có **áo blouse** sạch nào cho mình mượn đi làm không?