“blot” in Vietnamese
Definition
'Blot' là vết bẩn, thường do mực hoặc chất lỏng gây ra. Từ này cũng được dùng để chỉ điều làm xấu đi danh dự hoặc hình ảnh của ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong cụm 'ink blot' (vết mực) hay chỉ vết bẩn do chất lỏng. Nghĩa bóng chỉ điều làm mất uy tín, như trong 'a blot on his record'. Mang sắc thái trang trọng, văn chương. Đừng nhầm với 'blot out'.
Examples
There is a big blot of ink on the page.
Có một **vết bẩn** mực lớn trên trang giấy.
She tried to clean the coffee blot from her shirt.
Cô ấy cố làm sạch **vết bẩn** cà phê trên áo.
He saw a dark blot on the window.
Anh ấy nhìn thấy một **vết bẩn** đen trên cửa sổ.
The incident was a blot on the company's good name.
Sự việc đó là một **vết nhơ** đối với danh tiếng của công ty.
She quickly covered the wine blot with her jacket.
Cô ấy nhanh chóng che **vết bẩn** rượu bằng áo khoác.
His reputation will always have that blot from the scandal.
Danh tiếng của anh ấy mãi có **vết nhơ** từ vụ bê bối đó.