اكتب أي كلمة!

"bloodshed" بـVietnamese

đổ máu

التعريف

Đổ máu là tình huống có người bị thương hoặc thiệt mạng do bạo lực, chiến tranh hoặc xung đột.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết, báo chí hoặc hoàn cảnh trang trọng, không dùng trong hội thoại hàng ngày. Chỉ dùng khi nói về bạo lực, chiến tranh, xung đột lớn, không dùng cho vết thương nhỏ hoặc tai nạn.

أمثلة

The war caused a lot of bloodshed.

Chiến tranh đã gây ra nhiều **đổ máu**.

The protest ended in bloodshed.

Cuộc biểu tình đã kết thúc trong **đổ máu**.

People prayed for peace and no more bloodshed.

Mọi người đã cầu nguyện cho hòa bình và không còn **đổ máu** nữa.

After years of bloodshed, the two sides finally signed a peace agreement.

Sau nhiều năm **đổ máu**, hai bên cuối cùng đã ký thỏa thuận hòa bình.

Political leaders warned that new violence could lead to more bloodshed.

Các nhà lãnh đạo chính trị cảnh báo bạo lực mới có thể dẫn đến nhiều **đổ máu** hơn.

We all hope to resolve conflicts without bloodshed.

Tất cả chúng tôi đều hy vọng sẽ giải quyết xung đột mà không có **đổ máu**.