“bloods” in Vietnamese
Definition
'Bloods' dùng để chỉ nhiều loại máu khác nhau; cũng là tên của một băng nhóm nổi tiếng ở Mỹ.
Usage Notes (Vietnamese)
'bloods' thường chỉ dùng trong y khoa; tên băng nhóm 'Bloods' thường thấy trên báo chí hoặc phim ảnh.
Examples
Doctors study different bloods to understand diseases.
Các bác sĩ nghiên cứu các **loại máu** khác nhau để hiểu về bệnh tật.
All bloods must be tested before a transfusion.
Tất cả các **loại máu** đều phải được kiểm tra trước khi truyền.
There are many types of bloods in the world.
Trên thế giới có nhiều loại **máu**.
The police arrested several Bloods after the incident downtown.
Cảnh sát đã bắt giữ một số thành viên **Bloods** sau sự việc ở trung tâm thành phố.
Some neighborhoods still have conflicts between the Bloods and their rivals.
Một số khu phố vẫn còn xung đột giữa **Bloods** và đối thủ của họ.
He said he had never seen so many bloods at the hospital before.
Anh ấy nói rằng chưa bao giờ thấy nhiều **loại máu** như vậy ở bệnh viện trước đây.