“bloodline” in Vietnamese
dòng máuhuyết thống
Definition
Dòng những người cùng huyết thống trong một gia đình, đặc biệt là kéo dài qua nhiều thế hệ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng, lịch sử hoặc giả tưởng khi nói về gia đình quý tộc, động vật hay dòng dõi đặc biệt. Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.