blondes” in Vietnamese

phụ nữ tóc vàng

Definition

Chỉ những phụ nữ hoặc bé gái có mái tóc màu vàng nhạt hoặc vàng óng. Là dạng số nhiều của 'blonde'.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho nữ giới; nam giới thường được gọi là 'blond.' Đôi khi từ này có thể liên quan đến định kiến hoặc đùa vui, chú ý không đánh giá người khác qua màu tóc.

Examples

The blondes sat together at the café.

Những **phụ nữ tóc vàng** ngồi cùng nhau ở quán cà phê.

There are three blondes in my class.

Có ba **phụ nữ tóc vàng** trong lớp của tôi.

Many movie stars are blondes.

Nhiều ngôi sao điện ảnh là **phụ nữ tóc vàng**.

Some people think all blondes have more fun, but that's just a stereotype.

Một số người nghĩ tất cả **phụ nữ tóc vàng** đều vui vẻ hơn, nhưng đó chỉ là một định kiến.

It was easy to spot the blondes in the crowd at the concert.

Rất dễ nhận ra các **phụ nữ tóc vàng** trong đám đông ở buổi hòa nhạc.

I've noticed that not all natural blondes have the same shade of hair.

Tôi nhận thấy rằng không phải tất cả **phụ nữ tóc vàng tự nhiên** đều có cùng một màu tóc.