“blocks” in Vietnamese
Definition
'Khối' chỉ đồ vật rắn như khối đồ chơi hoặc khối xây dựng, hoặc một khu vực trong thành phố giữa các con phố. Là động từ, nó có nghĩa là ngăn cản hoặc che chắn điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh: 'three blocks away' chỉ khoảng cách trong thành phố, 'building blocks' là các khối đồ chơi, còn 'blocks the light' là động từ. Lưu ý phân biệt danh từ số nhiều và động từ.
Examples
The toy box has many blocks inside.
Trong hộp đồ chơi có rất nhiều **khối**.
Our school is two blocks from my house.
Trường học của chúng tôi cách nhà tôi hai **dãy nhà**.
The truck blocks the road.
Chiếc xe tải **chặn** đường.
There’s a coffee shop just a few blocks away.
Có một quán cà phê chỉ cách vài **dãy nhà** thôi.
That tree blocks all the sunlight in the afternoon.
Cái cây đó **che khuất** hết ánh nắng buổi chiều.
She always blocks people who send rude messages.
Cô ấy luôn **chặn** những người gửi tin nhắn thô lỗ.