“blockbuster” in Vietnamese
Definition
Một bộ phim, sách hay chương trình cực kỳ nổi tiếng và thành công, thường kiếm được rất nhiều tiền.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho phim, đôi lúc cho sách hoặc game. Chỉ những tác phẩm rất nổi và thành công về doanh thu; không dùng cho dự án nhỏ hoặc indie.
Examples
That book became a blockbuster last year.
Cuốn sách đó đã trở thành **bom tấn** vào năm ngoái.
Everyone wants to watch the new blockbuster at the cinema.
Ai cũng muốn xem **bom tấn** mới ở rạp phim.
Summer usually brings a few big blockbusters to theaters.
Mùa hè thường có một vài **bom tấn** lớn ra rạp.
That action film broke records and became an international blockbuster.
Bộ phim hành động đó đã phá kỷ lục và trở thành **bom tấn** quốc tế.
The new superhero movie is a blockbuster.
Bộ phim siêu anh hùng mới là một **bom tấn**.
Don’t expect every sequel to be a blockbuster just because the first movie was so successful.
Đừng mong mọi phần tiếp theo đều là **bom tấn** chỉ vì bộ phim đầu đã rất thành công.