“bloc” in Vietnamese
Definition
Khối là một nhóm người, quốc gia hoặc tổ chức cùng hợp tác vì lợi ích chung, đặc biệt trong chính trị hoặc quan hệ quốc tế.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong môi trường trang trọng hoặc học thuật, thường chỉ các liên minh chính trị ('Khối Đông Âu', 'khối cử tri'). Khác với 'block' nghĩa là vật thể.
Examples
The countries formed a trade bloc.
Các quốc gia đã thành lập một **khối** thương mại.
The Eastern bloc no longer exists.
**Khối** Đông Âu không còn tồn tại nữa.
Each political party belongs to a different bloc.
Mỗi đảng chính trị thuộc về một **khối** khác nhau.
Many countries in the region joined the same economic bloc for better trade deals.
Nhiều nước trong khu vực đã gia nhập cùng một **khối** kinh tế để có thỏa thuận thương mại tốt hơn.
She represents the youth bloc in parliament.
Cô ấy đại diện cho **khối** thanh niên trong quốc hội.
That voting bloc could decide the outcome of the election.
**Khối** cử tri đó có thể quyết định kết quả của cuộc bầu cử.