“blob” in Vietnamese
Definition
Một khối nhỏ, tròn hoặc không rõ hình của chất lỏng hay chất mềm. Cũng có thể chỉ dấu vết, vệt mờ không rõ hình.
Usage Notes (Vietnamese)
'blob' thường chỉ đồ mềm, lỏng, không rõ hình. Dùng với các chất như sơn, mực, thạch. Không dùng cho vật cứng, chắc.
Examples
There is a blob of blue paint on the floor.
Có một **giọt** sơn xanh trên sàn nhà.
Put a blob of jelly on the toast.
Thoa một **giọt** mứt lên bánh mì nướng.
A big blob of ink ruined my paper.
Một **giọt** mực lớn đã làm hỏng tờ giấy của tôi.
After a while, the ice cream melted into a sticky blob.
Sau một lúc, kem tan chảy thành một **khối mềm** dính.
"What is this green blob on my shirt?" she asked with a laugh.
"Cái **vết** xanh này trên áo tớ là gì vậy?" cô ấy cười hỏi.
He drew a funny cartoon with just a few blobs for the faces.
Anh ấy đã vẽ khuôn mặt trong tranh biếm họa bằng chỉ vài **vết** đơn giản.