bloated” in Vietnamese

đầy bụngphồng lên

Definition

Khi có cảm giác to và bị phồng lên do quá nhiều khí, chất lỏng hoặc thức ăn; thường dùng cho bụng nhưng cũng dùng cho vật gì đó bị sưng phồng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong mô tả tình trạng bụng khó chịu do ăn quá nhiều hoặc khí. Có thể dùng bóng nghĩa như 'ngân sách bị phồng lên'.

Examples

My stomach feels bloated after eating too much.

Tôi cảm thấy bụng **đầy bụng** sau khi ăn quá nhiều.

After drinking the soda, he was bloated and uncomfortable.

Sau khi uống nước ngọt, anh ấy cảm thấy **đầy bụng** và khó chịu.

The fish looked bloated in the pond.

Con cá trông **phồng lên** trong ao.

"Ugh, I'm so bloated! Remind me not to eat pizza that late again," she groaned.

"Ôi, mình **đầy bụng** quá! Nhắc mình đừng ăn pizza khuya nữa nhé," cô ấy rên rỉ.

I always get bloated whenever I eat beans.

Cứ mỗi lần ăn đậu là tôi lại bị **đầy bụng**.

By the end of the meeting, the project budget was looking pretty bloated.

Đến cuối buổi họp, ngân sách dự án trông khá **phồng lên**.