blizzard” in Vietnamese

bão tuyếttrận bão tuyết

Definition

Bão tuyết là trận bão rất mạnh với nhiều tuyết rơi, gió lớn và tầm nhìn kém, thường gây nguy hiểm và cản trở di chuyển.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho những trận bão tuyết dữ dội, không dùng cho các trận tuyết rơi nhẹ. Hay gặp cùng các cụm như 'blizzard warning' hoặc để mô tả thời tiết nguy hiểm.

Examples

The school closed because of the blizzard.

Trường đã đóng cửa vì **bão tuyết**.

A blizzard can be very dangerous for drivers.

**Bão tuyết** có thể rất nguy hiểm cho người lái xe.

Last night’s blizzard knocked out the power for hours.

**Bão tuyết** đêm qua đã làm mất điện nhiều giờ liền.

We could not see anything during the blizzard.

Chúng tôi không thể nhìn thấy gì trong lúc có **bão tuyết**.

They issued a blizzard warning, so we’re staying inside.

Họ đã phát lệnh cảnh báo **bão tuyết**, nên chúng tôi ở trong nhà.

I got stuck at the airport because of a blizzard.

Tôi bị kẹt lại ở sân bay vì **bão tuyết**.