“blisters” in Vietnamese
Definition
Mụn nước là những vùng nhỏ trên da phồng lên, chứa chất lỏng bên trong, thường xuất hiện do ma sát, bỏng hoặc tổn thương da.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng chỉ các vấn đề về da do cọ xát (giày mới, chạy bộ), cũng có thể do bỏng hoặc bệnh. Dùng số nhiều khi có nhiều vết, số ít khi chỉ một.
Examples
I got blisters from wearing new shoes.
Tôi bị **mụn nước** do đi giày mới.
Her hands have blisters after working in the garden.
Sau khi làm vườn, tay cô ấy bị **mụn nước**.
The sunburn gave him painful blisters on his shoulders.
Anh ấy bị **mụn nước** đau trên vai do cháy nắng.
My feet are covered in blisters after yesterday's hike.
Sau chuyến leo núi hôm qua, chân tôi đầy **mụn nước**.
If you pop those blisters, they might get infected.
Nếu bạn làm vỡ những **mụn nước** đó, chúng có thể bị nhiễm trùng.
He gets blisters every time he plays guitar for too long.
Mỗi khi anh ấy chơi guitar quá lâu, đều bị **mụn nước**.