“blinking” in Vietnamese
Definition
Đóng và mở mắt một cách nhanh chóng. Ngoài ra, chỉ một nguồn sáng nhấp nháy hoặc điều gì đó diễn ra rất nhanh.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho cả nhấp mắt và ánh sáng nhấp nháy. Ở tiếng Anh Anh, mang nghĩa bất ngờ hoặc khó chịu. Hay gặp 'blinking lights.'
Examples
The baby's eyes keep blinking when the light is too bright.
Mắt em bé cứ **chớp** khi ánh sáng quá mạnh.
The traffic light is blinking yellow.
Đèn giao thông đang **nhấp nháy** màu vàng.
He stopped blinking and stared at the screen.
Anh ấy ngừng **chớp mắt** và nhìn chằm chằm vào màn hình.
There's a blinking light on my phone, and I don't know what it means.
Có một đèn **nhấp nháy** trên điện thoại tôi, mà tôi không biết ý nghĩa.
"Why are you blinking so much? Are your eyes dry?"
"Sao bạn cứ **chớp mắt** thế? Mắt bị khô à?"
It was so fast—it was over in the blinking of an eye.
Nhanh quá – kết thúc chỉ trong một **cái chớp mắt**.