“blindness” in Vietnamese
Definition
Mù lòa là tình trạng không thể nhìn thấy toàn phần hoặc một phần. Ngoài nghĩa đen, còn chỉ việc không nhận ra hoặc phớt lờ điều quan trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng như danh từ. Nghĩa đen là mất thị lực, nghĩa bóng dùng trong trường hợp như 'blindness to the truth' (làm ngơ sự thật).
Examples
Blindness can be caused by many diseases.
Nhiều bệnh có thể gây ra **mù lòa**.
Total blindness means a person cannot see anything.
**Mù lòa** hoàn toàn có nghĩa là người đó không nhìn thấy gì cả.
He has been living with blindness since childhood.
Anh ấy đã sống với **mù lòa** từ khi còn nhỏ.
Sometimes, love can cause blindness to someone's faults.
Đôi khi, tình yêu có thể khiến ta **mù lòa** trước lỗi lầm của ai đó.
Awareness campaigns can help prevent unnecessary blindness.
Các chiến dịch nâng cao nhận thức có thể giúp ngăn ngừa **mù lòa** không cần thiết.
His blindness to criticism made it hard for him to improve.
Sự **mù lòa** trước những lời phê bình đã khiến anh ấy khó tiến bộ.