"blinding" بـVietnamese
التعريف
Rất sáng hoặc mạnh đến mức khó nhìn; cũng dùng để chỉ điều gì đó rất tuyệt vời (tiếng lóng Anh).
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Có thể dùng miêu tả ánh sáng mạnh ('blinding light') hoặc điều gì đó cực kỳ ấn tượng ('blinding performance'). Trong tiếng lóng Anh, dùng cho ý nghĩa tuyệt vời.
أمثلة
The sun was blinding as we walked outside.
Khi chúng tôi bước ra ngoài, mặt trời thật sự **chói mắt**.
He wore sunglasses to protect his eyes from the blinding light.
Anh ấy đeo kính râm để bảo vệ mắt khỏi ánh sáng **chói mắt**.
There was a blinding flash in the sky during the storm.
Có một tia chớp **chói mắt** trên bầu trời khi cơn bão đến.
Her smile is absolutely blinding.
Nụ cười của cô ấy thật sự **chói mắt**.
You gave a blinding performance tonight!
Bạn đã có một màn trình diễn **tuyệt vời** tối nay!
That was a blinding save by the goalkeeper!
Đó là một pha cứu thua **tuyệt vời** của thủ môn!