“blindfolded” in Vietnamese
Definition
Khi mắt bị che lại bằng một dải vải hoặc vật gì đó khiến bạn không nhìn thấy.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng như tính từ hoặc trạng từ khi mô tả các trò chơi hoặc hoạt động phải bịt mắt, ví dụ: 'blindfolded test', 'đi bộ khi bịt mắt'. Không giống với 'blind' (bị mù hoàn toàn).
Examples
She was blindfolded before the surprise party.
Cô ấy bị **bịt mắt** trước bữa tiệc bất ngờ.
Can you guess the flavor while blindfolded?
Bạn có đoán được vị khi đang **bịt mắt** không?
It’s hard to trust someone blindfolded, but that’s the point of the game.
Thật khó để tin tưởng ai khi đang **bịt mắt**, nhưng đó chính là điểm thú vị của trò chơi.
They led her down the hall blindfolded so she wouldn’t see the decorations yet.
Họ dẫn cô ấy đi dọc hành lang khi đang **bịt mắt** để cô ấy chưa nhìn thấy trang trí.
He walked into the room blindfolded.
Anh ấy bước vào phòng khi đang **bịt mắt**.
The children played a game blindfolded.
Bọn trẻ chơi một trò chơi khi **bịt mắt**.