“blindfold” in Vietnamese
Definition
Bịt mắt là một miếng vải hoặc vật liệu dùng để che mắt ai đó, khiến họ không nhìn thấy gì. Cũng có thể dùng như một động từ, nghĩa là che mắt ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Danh từ thường dùng khi nói về trò chơi, thử thách hoặc ẩn dụ cho việc không biết thông tin. Động từ là 'bịt mắt cho ai'.
Examples
Please put on your blindfold before the game starts.
Làm ơn đeo **bịt mắt** trước khi trò chơi bắt đầu.
She was blindfolded so she couldn't see the surprise.
Cô ấy đã được **bịt mắt** nên không thể thấy được bất ngờ.
The children played a game with a blindfold.
Những đứa trẻ đã chơi một trò chơi với **bịt mắt**.
It's hard to trust someone when you're wearing a blindfold.
Thật khó để tin tưởng ai đó khi bạn đang đeo **bịt mắt**.
He tried to guess the food while blindfolded.
Anh ấy đã cố đoán món ăn khi đang bị **bịt mắt**.
The magician asked for a volunteer to be blindfolded on stage.
Ảo thuật gia đã nhờ một tình nguyện viên được **bịt mắt** trên sân khấu.