“blind” in Vietnamese
mù
Definition
Không thể nhìn thấy hoàn toàn hoặc một phần. Cũng dùng khi ai đó không nhận ra điều gì đó rõ ràng.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong cụm như 'người mù', 'bị mù một mắt', 'mù quáng tin tưởng', hoặc 'cuộc hẹn blin'. Miêu tả người nên dùng từ tôn trọng, ví dụ 'người khiếm thị'.
Examples
My grandfather is blind in one eye.
Ông tôi bị **mù** một mắt.
She was blind to all the warning signs.
Cô ấy đã **mù quáng** với tất cả các dấu hiệu cảnh báo.
We made a blind guess and somehow got it right.
Chúng tôi đoán **bừa** mà lại đúng không hiểu sao.
He went blind after the accident.
Sau tai nạn, anh ấy đã trở nên **mù**.
The dog helps blind people cross the street.
Con chó giúp người **mù** qua đường.
Are you really going on a blind date tonight?
Bạn thật sự đi **hẹn hò mù** tối nay à?