“blend” in Vietnamese
Definition
Kết hợp nhiều thứ khác nhau lại với nhau để tạo thành một thể thống nhất; cũng có thể chỉ hỗn hợp đã kết hợp.
Usage Notes (Vietnamese)
'Blend' là động từ hoặc danh từ. Thường dùng với thực phẩm, màu sắc, âm thanh, hoặc phong cách. 'Blend in' nghĩa là hoà nhập khéo léo, không gây chú ý.
Examples
Please blend the fruits to make a smoothie.
Làm ơn **pha trộn** các loại trái cây để làm sinh tố.
The artist used a blend of colors in her painting.
Họa sĩ đã sử dụng một **hỗn hợp** màu sắc trong bức tranh của mình.
Can you blend these spices for the soup?
Bạn có thể **pha trộn** những loại gia vị này cho món súp không?
Her voice really blends well with the music.
Giọng của cô ấy thật sự **hòa quyện** với âm nhạc.
Try to blend in at the party so you don’t stand out.
Hãy cố gắng **hòa nhập** ở bữa tiệc để không bị chú ý.
This tea is a unique blend of herbs and spices.
Loại trà này là một **hỗn hợp** đặc biệt của các loại thảo mộc và gia vị.