“bleeds” in Vietnamese
Definition
Khi máu chảy ra từ vết cắt, vết thương, hoặc bộ phận cơ thể. Cũng dùng khi màu hoặc mực loang ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho người, động vật khi máu thực sự chảy ra. Cũng có thể nói về mực hay màu lan ('ink bleeds'). Không dùng cho vết xước nhỏ.
Examples
The cut on his finger bleeds a lot.
Vết cắt ở ngón tay anh ấy **chảy máu** nhiều.
My nose often bleeds in winter.
Vào mùa đông, mũi tôi thường hay **chảy máu**.
If your wound bleeds, cover it with a clean cloth.
Nếu vết thương của bạn **chảy máu**, hãy che lại bằng vải sạch.
Sometimes, the ink in this pen bleeds through the paper.
Đôi khi mực của cây bút này **loang ra** trên giấy.
When he sees blood, he bleeds easily because of his condition.
Do căn bệnh của mình, anh ấy dễ bị **chảy máu** khi thấy máu.
The colors on this shirt bleed when I wash it with hot water.
Màu trên áo này **loang ra** khi tôi giặt bằng nước nóng.