bled” in Vietnamese

chảy máu

Definition

"Bled" là quá khứ của "bleed", nghĩa là đã mất máu ra ngoài cơ thể, thường do bị thương.

Usage Notes (Vietnamese)

"Bled" chỉ dùng cho sự việc trong quá khứ. Thường chỉ vết thương chảy máu, đôi khi dùng nghĩa bóng như "cháy tiền". Không dùng cho các chức năng cơ thể bình thường như kinh nguyệt.

Examples

He bled after falling off his bike.

Anh ấy đã **chảy máu** sau khi ngã xe đạp.

She cut her finger and it bled a little.

Cô ấy cắt vào ngón tay và nó chỉ **chảy máu** một chút.

The soldier bled from his wound.

Người lính **chảy máu** từ vết thương của mình.

My nose suddenly bled in the middle of class.

Mũi tôi đột ngột **chảy máu** giữa giờ học.

He bled heavily but managed to stay calm until help arrived.

Anh ta **chảy máu** rất nhiều nhưng vẫn giữ bình tĩnh cho đến khi có người đến giúp.

The pipe bled rusty water all over the basement floor.

Ống nước **chảy máu** nước rỉ sét khắp sàn tầng hầm.