bleach” in Vietnamese

thuốc tẩytẩy trắng

Definition

Một chất hóa học mạnh dùng để làm trắng hoặc làm sáng màu vật, hoặc để tẩy vết bẩn. "Bleach" cũng có thể là hành động dùng chất này để tẩy trắng hay làm sạch.

Usage Notes (Vietnamese)

"Bleach" vừa là danh từ (hóa chất tẩy trắng) vừa là động từ (tẩy trắng). Thường dùng khi giặt đồ, làm sạch hoặc tẩy tóc. Rất mạnh nên cần cẩn thận khi dùng. Cụm hay gặp: "hair bleach", "bleach stains".

Examples

Be careful when you use bleach to clean clothes.

Hãy cẩn thận khi dùng **thuốc tẩy** giặt quần áo.

Do not mix bleach with other cleaning products.

Không pha **thuốc tẩy** với các sản phẩm làm sạch khác.

She wants to bleach her white shirts to make them brighter.

Cô ấy muốn **tẩy trắng** áo sơ mi trắng để chúng sáng hơn.

I accidentally got bleach on my jeans and now there’s a white spot.

Tôi vô tình làm đổ **thuốc tẩy** lên quần jeans, giờ có vết trắng rồi.

They use bleach to disinfect the kitchen after cooking chicken.

Họ dùng **thuốc tẩy** để khử trùng bếp sau khi nấu gà.

She likes to bleach her hair every summer for a new look.

Cô ấy thích **tẩy tóc** mỗi mùa hè để có diện mạo mới.