blazer” in Vietnamese

áo blazer

Definition

Áo blazer là kiểu áo khoác nhẹ, thường giống áo vest, thường được mặc cùng trang phục lịch sự hoặc bán trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Blazer' trang trọng hơn áo khoác thường nhưng kém trang trọng hơn áo vest. Thường gặp trong cụm 'navy blazer', 'school blazer'. Thường mặc không cần quần đồng bộ.

Examples

He wore a navy blazer to the interview.

Anh ấy mặc **áo blazer** màu xanh navy đến buổi phỏng vấn.

My school uniform includes a blazer with the school logo.

Đồng phục trường của tôi có **áo blazer** với logo trường.

She bought a new blazer for her job.

Cô ấy mua một **áo blazer** mới cho công việc.

This blazer goes perfectly with jeans for a smart-casual look.

**Áo blazer** này phối với quần jean rất hợp cho phong cách smart-casual.

I'm cold—do you mind if I borrow your blazer for a bit?

Tôi lạnh quá—có thể cho tôi mượn **áo blazer** của bạn một lúc được không?

You don't need a suit—just wear a nice shirt and your blazer.

Bạn không cần mặc vest đâu—chỉ cần mặc áo sơ mi đẹp và **áo blazer** của bạn là được.