“blaster” in Vietnamese
Definition
'Blaster' là một loại súng giả tưởng bắn ra năng lượng, thường xuất hiện trong phim hoặc trò chơi khoa học viễn tưởng. Đây không phải là vũ khí thật mà chủ yếu chỉ có trong các câu chuyện tưởng tượng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong khoa học viễn tưởng như các phim Star Wars, không phải súng thật. Đôi khi được dùng cho đồ chơi dành cho trẻ em.
Examples
The hero pointed his blaster at the door.
Người hùng chĩa **súng laze** của mình vào cửa.
She bought a toy blaster for her son.
Cô ấy mua cho con trai mình một **súng laze** đồ chơi.
In the movie, robots carry blasters.
Trong phim, các robot mang theo **súng năng lượng**.
I wish my water gun looked as cool as a blaster from the movies.
Ước gì súng nước của mình trông ngầu như một **blaster** trong phim.
Kids love pretending they're space heroes with their plastic blasters.
Trẻ em rất thích giả vờ làm anh hùng không gian với **blaster** nhựa của mình.
During the comic convention, everyone was showing off their homemade blasters.
Tại lễ hội truyện tranh, ai cũng khoe **blaster** tự chế của mình.