“blast” in Vietnamese
Definition
'Blast' chỉ vụ nổ, luồng không khí mạnh bất ngờ, hoặc một trải nghiệm rất vui vẻ, thú vị (thường dùng không trang trọng).
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong cụm 'a blast of wind', 'a bomb blast', 'have a blast' nghĩa là rất vui. Dạng động từ: 'blast' còn nghĩa nổ tung, bắn, hoặc mở nhạc cực lớn.
Examples
We heard a loud blast outside the building.
Chúng tôi nghe thấy một **vụ nổ** lớn bên ngoài toà nhà.
A cold blast of air came through the open door.
Một **luồng** gió lạnh lùa qua cánh cửa đang mở.
We had a blast at the beach yesterday.
Hôm qua, chúng tôi đã có một **trải nghiệm tuyệt vời** ở bãi biển.
Turn that down—you're blasting music in the whole house.
Giảm nhỏ lại đi—bạn đang **bật** nhạc to khắp nhà.
The news hit us like a blast from nowhere.
Tin đó đến khiến chúng tôi như bị một **luồng gió mạnh** thổi tới bất ngờ.
If you go to the festival, you'll have a blast.
Nếu bạn đi lễ hội, bạn sẽ **vui** lắm đấy.