“blankets” in Vietnamese
Definition
Chăn là những mảnh vải lớn, mềm dùng để giữ ấm, thường trải trên giường. 'Chăn' ở đây là số nhiều.
Usage Notes (Vietnamese)
'Chăn' trong tiếng Việt dùng cho cả số ít và số nhiều, phân biệt dựa vào ngữ cảnh. Nói rõ số lượng khi cần.
Examples
The children wrapped themselves in blankets.
Bọn trẻ quấn mình trong **chăn**.
It was so cold last night that I needed three blankets.
Đêm qua lạnh quá nên tôi đã cần đến ba cái **chăn**.
She folded all the blankets after everyone left.
Sau khi mọi người đi, cô ấy đã gấp tất cả các **chăn** lại.
Camping was fun, but I wish we'd brought thicker blankets.
Cắm trại rất vui, nhưng tôi ước gì chúng tôi đã mang **chăn** dày hơn.
We keep extra blankets in the closet.
Chúng tôi để thêm **chăn** trong tủ.
There are two blankets on your bed.
Có hai cái **chăn** trên giường của bạn.