blanket” in Vietnamese

chănlớp phủ (che phủ)

Definition

Chăn là một mảnh vải lớn, dày, dùng để giữ ấm cho người, thường dùng khi ngủ. Ngoài ra, từ này còn chỉ một lớp gì đó phủ kín bề mặt.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng để nói về chăn khi ngủ. Ngoài ra, còn dùng hình ảnh như 'a blanket of snow' (lớp tuyết phủ), hoặc nghĩa bao quát như 'blanket ban' (lệnh cấm toàn diện).

Examples

I need a blanket because I'm cold.

Tôi cần một **chăn** vì tôi lạnh.

The baby is sleeping under a blue blanket.

Em bé đang ngủ dưới **chăn** màu xanh.

Snow covered the ground like a white blanket.

Tuyết phủ mặt đất như một **lớp phủ** trắng.

A thick fog blanketed the town by morning.

Sáng hôm sau, sương mù dày đã **phủ** lên thị trấn.

The policy makes a blanket claim that all users want the same thing.

Chính sách này đưa ra một **khẳng định tổng quát** rằng tất cả người dùng đều muốn cùng một thứ.

Can you grab me a blanket from the couch?

Bạn có thể lấy cho mình một cái **chăn** từ ghế sofa không?