“blank” in Vietnamese
Definition
'trống' dùng để chỉ vật chưa có gì được viết, in, hoặc điền vào. Ngoài ra, còn để chỉ khuôn mặt hoặc đầu óc không biểu lộ cảm xúc hay suy nghĩ trong chốc lát.
Usage Notes (Vietnamese)
'blank page', 'blank form', 'blank screen' rất phổ biến với giấy tờ, màn hình. 'Go blank' chỉ lúc không nhớ ra gì. 'Blank expression/stare' là vẻ mặt vô cảm. Khác với 'empty', thường dùng cho thông tin/bày tỏ cảm xúc.
Examples
The TV screen suddenly went blank.
Màn hình TV bỗng nhiên trở nên **trống**.
He just stared at me with a blank expression.
Anh ấy chỉ nhìn tôi với vẻ mặt **thẫn thờ**.
The answer line is still blank.
Dòng trả lời vẫn còn **trống**.
She gave me a blank piece of paper.
Cô ấy đưa cho tôi một tờ giấy **trống**.
His face went blank when I asked the question.
Khi tôi hỏi, khuôn mặt anh ấy trở nên **thẫn thờ**.
Sorry, my mind just went blank in the meeting.
Xin lỗi, đầu tôi vừa **trống rỗng** trong cuộc họp.