“blanche” in Vietnamese
Blanche
Definition
Một tên nữ cổ điển và trang trọng, xuất phát từ tiếng Pháp.
Usage Notes (Vietnamese)
Tên này chủ yếu dùng làm tên riêng, không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Đừng nhầm với cụm 'carte blanche'.
Examples
My aunt's name is Blanche.
Tên của dì tôi là **Blanche**.
Blanche lives next door.
**Blanche** sống ngay bên cạnh.
I met Blanche at school today.
Hôm nay tôi đã gặp **Blanche** ở trường.
Blanche always brings homemade cookies to the family party.
**Blanche** luôn mang bánh quy tự làm đến buổi tiệc gia đình.
I didn't realize Blanche had already heard the news.
Tôi không biết **Blanche** đã biết tin này rồi.
If Blanche calls, tell her I'll be there in ten minutes.
Nếu **Blanche** gọi, hãy nói với cô ấy tôi sẽ đến trong 10 phút nữa.