blames” in Vietnamese

đổ lỗitrách

Definition

Cho rằng ai đó hoặc cái gì đó chịu trách nhiệm về điều xấu đã xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

'blame someone for something' tức là quy trách nhiệm cho ai đó về việc gì. 'blame something on someone' là đổ lỗi một điều gì lên ai. 'Don't blame me!' nghĩa là 'đừng trách tôi'. 'I don't blame you' dùng để thể hiện sự thông cảm.

Examples

She always blames her brother for everything.

Cô ấy luôn **đổ lỗi** cho anh trai mình về mọi thứ.

The manager blames the delay on bad weather.

Quản lý **đổ lỗi** sự chậm trễ cho thời tiết xấu.

Don't blame me — I tried to warn you.

Đừng **đổ lỗi** cho tôi — tôi đã cố cảnh báo bạn rồi.

He blames himself for not being there when his mother needed him.

Anh ấy **tự trách** mình vì đã không ở đó khi mẹ cần.

Everyone blames the government, but nobody actually votes.

Ai cũng **đổ lỗi** cho chính phủ, nhưng chẳng ai thực sự đi bầu.

I can't really blame her for quitting — the working conditions were awful.

Tôi không thể **trách** cô ấy vì đã nghỉ việc — điều kiện làm việc rất tệ.