blake” in Vietnamese

Blake

Definition

Đây là tên riêng được dùng làm tên hoặc họ trong tiếng Anh. Không có nghĩa thông dụng ngoài chỉ một người cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Blake’ luôn viết hoa. Chỉ dùng để chỉ tên người, không phải danh từ chung. Dựa vào ngữ cảnh để phân biệt là tên hay họ.

Examples

Blake is my new classmate.

**Blake** là bạn cùng lớp mới của tôi.

I met Blake at the park yesterday.

Hôm qua tôi đã gặp **Blake** ở công viên.

Blake lives near our school.

**Blake** sống gần trường chúng tôi.

Have you talked to Blake about the plan yet?

Bạn đã nói với **Blake** về kế hoạch chưa?

Blake said he’d text us when he got there.

**Blake** nói rằng sẽ nhắn tin cho chúng ta khi đến nơi.

I always mix up Blake and Ben because they look alike.

Tôi luôn nhầm lẫn **Blake** với Ben vì họ trông giống nhau.