blades” in Vietnamese

lưỡicánh quạt

Definition

'Lưỡi' nghĩa là phần dẹt, sắc của dao, kéo hoặc các cánh quay của quạt, máy xay, tua-bin.

Usage Notes (Vietnamese)

'Blades' thường dùng ở dạng số nhiều cho các bộ phận sắc hoặc quay, ví dụ 'knife blades' (lưỡi dao), 'fan blades' (cánh quạt). Không dùng từ này cho lá cây, thay vào đó dùng 'leaves'.

Examples

The blades of the knife are very sharp.

**Lưỡi** dao này rất sắc.

The fan has three blades.

Chiếc quạt này có ba **cánh**.

The helicopter’s blades spin fast.

**Cánh quạt** của trực thăng quay rất nhanh.

Be careful when cleaning the blades of the blender.

Hãy cẩn thận khi vệ sinh **lưỡi** của máy xay.

The wind turbine’s blades were damaged in the storm.

**Cánh** của tua-bin gió bị hư hại do bão.

He collects old razor blades as a hobby.

Anh ấy sưu tầm **lưỡi** dao cạo cũ như một sở thích.