blacksmith” in Vietnamese

thợ rèn

Definition

Người làm và sửa chữa các vật dụng bằng sắt, thép như móng ngựa, dụng cụ, cửa cổng bằng cách nung nóng và rèn bằng búa trên đe.

Usage Notes (Vietnamese)

Người 'thợ rèn' xuất hiện nhiều trong làng quê ngày xưa và hiện nay còn được biết đến qua các tác phẩm nghệ thuật kim loại. 'Thợ rèn móng ngựa' gọi là 'thợ đóng móng'.

Examples

The local blacksmith has been forging custom gates and railings for over twenty years.

**Thợ rèn** địa phương đã rèn cổng và lan can đặt làm riêng hơn hai mươi năm nay.

She took a blacksmith workshop and learned how to forge her own knife.

Cô ấy tham gia một lớp học của **thợ rèn** và học cách rèn dao cho riêng mình.

The blacksmith wiped the sweat from his brow and plunged the glowing blade into water.

**Thợ rèn** lau mồ hôi trên trán rồi nhúng lưỡi dao đang cháy đỏ vào nước.

The blacksmith made a new horseshoe for the horse.

**Thợ rèn** đã làm một cái móng ngựa mới cho con ngựa.

In the old days, every village had a blacksmith.

Ngày xưa, làng nào cũng có một **thợ rèn**.

The blacksmith uses a hammer and an anvil to shape metal.

**Thợ rèn** dùng búa và đe để tạo hình kim loại.