“blackjack” in Vietnamese
Definition
Một trò chơi bài phổ biến ở sòng bạc, mục tiêu là rút bài sao cho tổng điểm càng gần 21 càng tốt nhưng không vượt quá. Đôi khi cũng dùng để nói về một loại gậy nhỏ, nhưng chủ yếu chỉ trò chơi này.
Usage Notes (Vietnamese)
Khi nói về trò chơi casino, thường dùng 'blackjack' hoặc 'xì dách'; không cần dịch từ này. Nghĩa chỉ vũ khí rất hiếm khi dùng.
Examples
Let's play blackjack at the casino tonight.
Tối nay chúng ta chơi **blackjack** ở sòng bạc nhé.
He won the game with a blackjack.
Anh ấy đã thắng trò chơi với một **blackjack**.
Do you know how to play blackjack?
Bạn biết chơi **blackjack** không?
She hit blackjack on her first hand and everyone cheered.
Cô ấy trúng **blackjack** ngay ván đầu và mọi người đều reo hò.
"I'm terrible at blackjack, but I'll try my luck!"
Tôi chơi **blackjack** rất tệ, nhưng sẽ thử vận may!
At some bars, you might find a friendly blackjack table in the corner.
Ở một số quán bar, bạn có thể thấy bàn **blackjack** thân thiện ở góc.