blacked” in Vietnamese

bị làm đenbị bôi đen

Definition

"Blacked" là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của "black". Nó có nghĩa là cái gì đó đã bị làm đen, tô đen, hoặc che phủ bằng màu đen (như mực). Cũng dùng khi che giấu nội dung bằng vệt đen.

Usage Notes (Vietnamese)

"Blacked" thường gặp trong cụm "blacked out" (bất tỉnh hoặc bị che đen/censorship). Không thường dùng một mình; hay xuất hiện ở câu bị động, hoặc đi cùng 'out'. Nghĩa đen (được làm đen) hoặc nghĩa bóng (bị che/mất thông tin).

Examples

The sky blacked suddenly during the storm.

Trời **tối đen** đột ngột khi cơn bão đến.

The words were blacked out with a marker.

Những từ đó đã bị **bôi đen** bằng bút dạ.

He blacked his shoes before the ceremony.

Anh ấy đã **đánh đen** giày trước buổi lễ.

The confidential details were blacked out before the report was published.

Những thông tin bí mật đã được **che đen** trước khi báo cáo được công bố.

When the lights went out, the whole city just blacked out.

Khi đèn tắt, cả thành phố **chìm vào bóng tối**.

She blacked the windows so no one could see inside.

Cô ấy đã **dán đen** lên cửa sổ để không ai nhìn vào được.