black” in Vietnamese

đen

Definition

Màu rất tối, giống như bầu trời đêm không có ánh sáng. Cũng có thể chỉ thứ không có màu, hoặc mang ý nghĩa tiêu cực trong một số trường hợp.

Usage Notes (Vietnamese)

'black' thường dùng cho màu sắc ('black coffee', 'black cat') và thể hiện tâm trạng hay phong cách ('black humor'). Khi nói về màu da, nên dùng một cách tôn trọng.

Examples

Can you see the black spot on the paper?

Bạn có thấy vết **đen** trên tờ giấy không?

She wore a black dress to the party.

Cô ấy mặc váy **đen** đi dự tiệc.

My dog is black and white.

Chó của tôi có màu **đen** và trắng.

I like my coffee black, no sugar or milk.

Tôi thích uống cà phê **đen**, không đường hay sữa.

He has a great sense of black humor.

Anh ấy có khiếu **hài đen** rất tuyệt.

The sky is very black at night.

Bầu trời về đêm rất **đen**.