bitterness” in Vietnamese

sự cay đắngvị đắng

Definition

Cảm giác buồn bã, tức giận hoặc thất vọng kéo dài do bị đối xử bất công hoặc trải qua điều không hay. Cũng có thể dùng để chỉ vị đắng, khó chịu.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng 'sự cay đắng' cho cảm xúc dài lâu, thường hơn 'tức giận'. Dùng 'vị đắng' khi nói về thức ăn, đồ uống. Có thể dùng với: 'cảm thấy cay đắng', 'ngập trong cay đắng'.

Examples

She still feels bitterness about losing her job.

Cô ấy vẫn cảm thấy **sự cay đắng** về việc mất việc làm.

The bitterness of chocolate is not for everyone.

**Vị đắng** của sô-cô-la không hợp với tất cả mọi người.

His bitterness made it hard for him to forgive.

**Sự cay đắng** khiến anh ấy khó tha thứ.

There was a trace of bitterness in her voice when she spoke about her past.

Khi cô ấy nói về quá khứ, trong giọng nói có chút **cay đắng**.

He tried to hide his bitterness, but his friends noticed something was wrong.

Anh ấy cố giấu **sự cay đắng** của mình, nhưng bạn bè vẫn nhận ra có điều gì không ổn.

You could taste the bitterness in her coffee just by looking at her face.

Chỉ nhìn nét mặt cô ấy là nhận ra **vị đắng** trong tách cà phê đó.