“bits” in Vietnamese
Definition
'Mảnh' thường dùng cho phần nhỏ, vụn của một vật. Trong tin học, 'bit' là đơn vị thông tin nhỏ nhất.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho phần vụn nhỏ hoặc đơn vị thông tin máy tính. Thành ngữ 'bits and pieces' chỉ nhiều thứ nhỏ, vụn. Không dùng cho vật hoàn chỉnh.
Examples
There are bits of paper on the floor.
Có những **mảnh** giấy trên sàn nhà.
The dog ate the meat in small bits.
Con chó đã ăn thịt thành những **mảnh** nhỏ.
This file is only 8 bits long.
Tập tin này chỉ dài 8 **bit**.
The article was useful, but only in bits.
Bài viết đó hữu ích, nhưng chỉ ở một vài **mảnh** thôi.
My internet keeps cutting out, so I only heard bits of what she said.
Internet của tôi cứ bị ngắt, nên tôi chỉ nghe được một vài **mảnh** những gì cô ấy nói.
I found bits and pieces of the toy under the sofa.
Tôi tìm thấy những **mảnh** và phần nhỏ của đồ chơi dưới gầm ghế sofa.