“bites” in Vietnamese
Definition
'Bites' có thể là động từ chỉ hành động cắn hoặc danh từ chỉ vết cắn, bao gồm cả vết cắn của côn trùng.
Usage Notes (Vietnamese)
Là động từ, dùng trong 'The dog bites' để nói về hành động cắn của ai đó/con gì đó. Còn là danh từ số nhiều, chỉ nhiều vết cắn kể cả côn trùng cắn. Dễ nhầm với 'bits' (mẩu nhỏ).
Examples
The dog bites strangers if they get too close.
Con chó sẽ **cắn** người lạ nếu họ đến quá gần.
She has many mosquito bites on her arms.
Cô ấy có nhiều **vết cắn** của muỗi trên tay.
He always bites his nails when he is nervous.
Anh ấy luôn **cắn** móng tay khi lo lắng.
Be careful—this cat bites if you touch its tail.
Cẩn thận nhé—con mèo này sẽ **cắn** nếu bạn chạm vào đuôi nó.
I've got three ant bites from sitting outside.
Tôi bị ba **vết cắn** kiến vì ngồi ngoài trời.
Don't worry, Sarah's dog bites, but only if you tease him.
Đừng lo, chó của Sarah chỉ **cắn** nếu bạn chọc ghẹo nó.