bitches” in Vietnamese

chó cái (động vật)con mụ (tục, xúc phạm)

Definition

“Bitches” là số nhiều của “bitch”, chỉ chó cái hoặc dùng làm lời chửi rủa, đặc biệt cho phụ nữ.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho người là lời xúc phạm nặng nề. Với chó cái thì bình thường. Tuyệt đối tránh dùng để gọi người nếu không hiểu rõ hoàn cảnh.

Examples

The farmer has two bitches and three puppies.

Người nông dân có hai con **chó cái** và ba con cún con.

Those bitches are resting in the yard.

Những con **chó cái** đó đang nghỉ ngoài sân.

He angrily called them bitches, and everyone went quiet.

Anh ấy tức giận gọi họ là **mụ** và mọi người im bặt.

They were arguing so loudly, and then she called them bitches.

Họ cãi nhau ầm ĩ, rồi cô ấy gọi họ là **mụ**.

In that movie, the gang keeps calling each other bitches.

Trong phim đó, nhóm đó cứ gọi nhau là **mụ**.

I know some friends use bitches jokingly, but it can still sound harsh.

Tôi biết một số bạn bè đùa nhau gọi là **mụ**, nhưng nghe vẫn có thể nặng nề.