“bit” in Vietnamese
Definition
Một phần nhỏ hoặc một lượng nhỏ của thứ gì đó. Ngoài ra, là đơn vị nhỏ nhất của dữ liệu trong máy tính.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong văn nói, 'a bit' dùng thay cho 'một ít'. Trong công nghệ, 'bit' là thuật ngữ kỹ thuật. Không nhầm lẫn với 'bite' hay 'bitten'.
Examples
Can I have a bit of sugar in my tea?
Cho tôi **một chút** đường vào trà được không?
He bit off more than a bit when he accepted that job.
Khi nhận công việc đó, anh ấy đã nhận quá nhiều chứ không chỉ **một chút**.
Just a bit more and we're done!
Chỉ cần thêm **một chút** nữa là xong!
He found a small bit of glass on the floor.
Anh ấy tìm thấy một **mẩu** kính nhỏ trên sàn.
A bit is the smallest unit of digital information.
**Bit** là đơn vị nhỏ nhất của thông tin số.
Can you wait a bit? I'll be right back.
Bạn chờ **một chút** được không? Tôi quay lại ngay.