“bistro” in Vietnamese
Definition
Bistro là quán ăn nhỏ, không quá trang trọng, thường phục vụ các món ăn và đồ uống đơn giản, có thể mang phong cách Pháp.
Usage Notes (Vietnamese)
'Bistro' mang phong cách Tây Âu, thường lịch sự hơn 'café' nhưng không trọng thể như nhà hàng truyền thống. Không dùng cho quán bar hay quán ăn nhanh.
Examples
After work, we sometimes grab a bite and a glass of wine at the corner bistro.
Sau giờ làm, đôi khi chúng tôi ghé **quán bistro** ở góc phố để ăn nhẹ và uống một ly rượu vang.
We found a cozy bistro near our hotel.
Chúng tôi đã tìm thấy một **quán bistro** ấm cúng gần khách sạn.
Let's eat lunch at the new bistro downtown.
Chúng ta ăn trưa ở **quán bistro** mới ở trung tâm nhé.
The bistro serves delicious coffee and fresh bread every morning.
**Quán bistro** này phục vụ cà phê ngon và bánh mì tươi mỗi sáng.
This bistro has the best homemade desserts in town.
**Quán bistro** này có món tráng miệng tự làm ngon nhất thành phố.
I love the relaxed vibe at my favorite neighborhood bistro.
Tôi thích không khí thoải mái ở **quán bistro** yêu thích trong khu phố mình.